Trang nhất
  Xã Luận
  Đọc Báo Trong Nước
  Truyện Ngắn
  Kinh Tế
  Âm vang sử Việt
  Tin Thể Thao
  Y Học
  Tâm lý - Xã hội
  Công Nghệ
  Ẩm Thực

    Diễn Đàn Biển Đông
Lý giải nguyên nhân xuất hiện vòi rồng trên vùng biển Vũng Tàu
    Hình Ảnh Quê Nhà - Video Clip
Báo ngoại: 'Du khách nên chiêm ngưỡng vịnh Hạ Long một lần trong đời'
    Tin Thế Giới
Gần 500 UAV hướng về Moskva, nhiều sân bay Nga bị gián đoạn hoạt động
    Tin Việt Nam
Thủ tướng Công quốc Liechtenstein Brigitte Haas sẽ thăm chính thức Việt Nam
    Tin Cộng Đồng
Cháy pin sạc dự phòng trên máy bay ở Hàn Quốc, 43 hành khách bỏ chuyến
    Tin Hoa Kỳ
Tổng Giám đốc IMF: Tăng trưởng kinh tế là chưa đủ để giảm nợ công của Mỹ
    Văn Nghệ
Thông tin mới liên quan Thùy Tiên
    Điện Ảnh
Châu Tinh Trì bán công ty phim
    Âm Nhạc
Dàn nhạc Giao hưởng London trở lại Nhà hát Hồ Gươm
    Văn Học
Australia ban hành ba quy định siết thị thực du học

Thông Tin Tòa Soạn

Tổng biên tập:
Tiến Sĩ
Nguyễn Hữu Hoạt
Phụ Tá Tổng Biên Tập
Tiến Sĩ
Nhật Khánh Thy Nguyễn
Tổng Thư ký:
Quách Y Lành




   Xã Luận
MỤC ĐÍCH CỦA CHỦ THUYẾT LÀ ĐỂ PHỤC VỤ DÂN TỘC
Tiến sĩ Nguyễn Hữu Hoạt

Trong lịch sử nhân loại, mỗi dân tộc đều từng đi qua những thời kỳ thử thách để xác định mình là ai, mình tồn tại vì điều gì và đâu là giá trị mà các thế hệ phải có trách nhiệm gìn giữ. Đối với dân tộc Việt Nam, câu trả lời không chỉ nằm trong những trang sử về chiến tranh chống ngoại xâm, mà còn nằm sâu trong ý thức cộng đồng, trong tinh thần đoàn kết và trong quan niệm thiêng liêng rằng đất nước là tài sản chung của muôn người, không thuộc riêng một cá nhân, một dòng họ hay một thế lực chính trị nào


Một chủ thuyết, dù mang tên gọi gì, nếu muốn có giá trị lâu dài thì trước hết phải trả lời được một câu hỏi căn bản: Chủ thuyết ấy phục vụ ai và nhằm mục đích gì? Nếu mục đích cuối cùng là phục vụ con người, bảo vệ phẩm giá con người, bảo vệ cộng đồng và xây dựng một quốc gia tốt đẹp hơn, thì chủ thuyết ấy mới có ý nghĩa lịch sử. Ngược lại, nếu chủ thuyết trở thành công cụ để con người phục vụ cho quyền lực, thì chính phương tiện đã trở thành mục đích, và lý tưởng ban đầu sẽ dần mất đi ý nghĩa.

Đối với Việt Nam, yếu tố dân tộc phải được đặt ở vị trí trung tâm. Không phải vì dân tộc Việt Nam phủ nhận những giá trị phổ quát của nhân loại, mà chính vì muốn tiếp nhận những giá trị ấy một cách có chọn lọc, phù hợp với lịch sử, văn hóa và lợi ích của chính mình. Một dân tộc có thể học hỏi thế giới, nhưng không thể đánh mất căn tính của mình. Một quốc gia có thể tiếp nhận nhiều học thuyết, nhiều hệ tư tưởng và nhiều mô hình tổ chức xã hội, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn phải là đem những điều tốt đẹp ấy phục vụ cho nhân dân và bảo vệ lợi ích lâu dài của đất nước.

Dân tộc – nền tảng của sức mạnh Việt Nam

Nhìn lại lịch sử Việt Nam, chúng ta có thể nhận thấy một đặc điểm nổi bật: sức mạnh chống ngoại xâm của dân tộc không chỉ đến từ quân đội hay vũ khí. Trong nhiều thời kỳ, Việt Nam phải đối đầu với những lực lượng có ưu thế vượt trội về dân số, kinh tế và quân sự. Thế nhưng, khi độc lập dân tộc bị đe dọa, một sức mạnh khác xuất hiện: sức mạnh của sự đoàn kết và ý thức cùng chung một vận mệnh.

Đó là lý do tại sao lịch sử Việt Nam có thể ghi lại những chiến thắng mà nếu chỉ nhìn bằng tương quan quân sự đơn thuần thì khó giải thích đầy đủ.

Năm 938, Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng. Chiến thắng ấy không chỉ là một trận đánh quân sự xuất sắc. Về phương diện lịch sử, Bạch Đằng trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình xác lập nền độc lập lâu dài của Việt Nam. Ngô Quyền đã biết dựa vào địa thế, vào trí tuệ quân sự và vào sức mạnh của người dân để biến một vùng sông nước thành trận địa quyết định vận mệnh quốc gia.

Điều đáng nói hơn cả là tinh thần phía sau chiến thắng ấy: khi đất nước lâm nguy, sức mạnh của từng cá nhân phải được quy tụ thành sức mạnh của cộng đồng.
Nhiều thế kỷ sau, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên-Mông, tinh thần ấy lại được thể hiện qua những nhân vật lịch sử như Trần Bình Trọng. Khi bị bắt và được dụ hàng, ông đã để lại một câu nói trở thành biểu tượng bất tử của lòng trung thành với dân tộc: “Ta thà làm quỷ nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc.”

Câu nói ấy không đơn thuần là lời từ chối một danh vị. Nó thể hiện một quan niệm sâu sắc về giá trị của quốc gia và danh dự dân tộc: sống có thể chết, quyền lực có thể mất, nhưng lòng tự trọng của một con người và phẩm giá của một dân tộc không thể đem ra trao đổi.

Trần Bình Trọng đã biến sự hy sinh của cá nhân thành một giá trị vượt lên trên cá nhân. Ông hiểu rằng đời người hữu hạn, nhưng Tổ quốc phải tồn tại mãi mãi về sau.

Điện Biên Phủ – sự tiếp nối của ý chí dân tộc

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, xét từ chiều sâu lịch sử, không thể chỉ được nhìn như một thắng lợi quân sự đơn thuần và duy nhất. Đằng sau những khẩu pháo, những chiến hào và những tháng ngày gian khổ là một nguồn sức mạnh căn bản hơn: ấy là ý thức dân tộc và ý chí bảo vệ độc lập của một dân tộc không khuất phục trước ngoại lực. Chính yếu tố dân tộc đã tạo nên sức mạnh tinh thần song hành cùng yếu tố quân sự để con người vượt qua những giới hạn tưởng như không thể vượt qua, biến ý chí thành hành động, biến sự hy sinh của từng cá nhân thành sức mạnh của cả cộng đồng.

Từ góc nhìn lịch sử ấy, Điện Biên Phủ có thể được đặt trong một dòng chảy liên tục của truyền thống giữ nước Việt Nam, từ Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng đến Quang Trung – Nguyễn Huệ trong cuộc hành quân thần tốc ra Bắc năm 1789. Nếu Ngô Quyền đã biết quy tụ sức mạnh của con người và địa thế để tạo nên chiến thắng Bạch Đằng, thì Quang Trung đã thể hiện một ý chí quyết đoán, tốc độ và khả năng tổ chức phi thường trước một tình thế hiểm nghèo. Điện Biên Phủ, ở một thời đại hoàn toàn khác, tiếp nối cùng một mạch tư tưởng: khi độc lập dân tộc trở thành mục tiêu chung, sức mạnh của một dân tộc có thể vượt lên trên những tính toán thuần túy về vật chất và tương quan lực lượng.

Điều đáng suy ngẫm đối với giới trí thức hôm nay là không nên giản lược những chiến thắng ấy thành những câu chuyện của chiến trường. Giá trị sâu xa hơn nằm ở nội lực dân tộc và ý chí quyết tâm của người lãnh đạo đứng trước hiểm họa, xâm lăng, và quan trọng nhất là niềm tin rằng vận mệnh đất nước không thể phó mặc cho người khác quyết định. Từ Bạch Đằng của Ngô Quyền, đến Đống Đa của Quang Trung, rồi Điện Biên Phủ, lịch sử Việt Nam cho thấy một quy luật đáng suy ngẫm: mỗi thời đại có thể khác nhau về vũ khí, chiến thuật và hoàn cảnh quốc tế, nhưng ý chí tự chủ của dân tộc vẫn là một dòng mạch xuyên suốt.

Vì vậy, khi nói đến Điện Biên Phủ, chúng ta không chỉ nói về một chiến thắng của quá khứ. Chúng ta nói về một bài học của hiện tại và tương lai: một dân tộc muốn tồn tại lâu dài phải biết dựa vào chính nội lực của mình; muốn hội nhập với thế giới phải trước hết có bản lĩnh giữ gìn căn tính; và muốn bước vào tương lai với tư thế bình đẳng, phải xây dựng được sự đoàn kết, trí tuệ và trách nhiệm chung đối với Tổ quốc. Đó chính là sợi dây nối Điện Biên Phủ với Bạch Đằng và Đống Đa không phải ở hình thức của chiến tranh, mà ở ý chí tự chủ, tinh thần đoàn kết và khát vọng bảo vệ non sông của dân tộc Việt Nam. Đó chính là gốc rễ của tinh thần dân tộc.

Đoàn kết không phải là khẩu hiệu

Nói đến dân tộc mà không nói đến đoàn kết thì mới chỉ nói đến một nửa của vấn đề. Dân tộc không phải là một khái niệm trừu tượng. Dân tộc được hình thành từ hàng triệu con người khác nhau về nghề nghiệp, hoàn cảnh, địa phương, trình độ và quan điểm. Chính vì vậy, đoàn kết dân tộc không có nghĩa là mọi người phải giống nhau. Đoàn kết có ý nghĩa sâu sắc hơn: dù khác nhau, con người vẫn có khả năng tìm thấy những giá trị chung để cùng bảo vệ. Trong những thời điểm đất nước bị đe dọa, người Việt Nam đã nhiều lần chứng minh rằng lợi ích chung của quốc gia có thể vượt lên trên những khác biệt riêng tư. Đó là bài học quan trọng cho hiện tại.

Một quốc gia không thể mạnh nếu người dân chỉ biết bảo vệ quyền lợi của cá nhân mà quên mất trách nhiệm đối với cộng đồng. Nhưng ngược lại, một quốc gia cũng không thể phát triển bền vững nếu nhân danh “lợi ích chung” để phủ nhận hoàn toàn quyền tự do, phẩm giá và tiếng nói chính đáng của từng con người. Bởi vậy, một chủ thuyết phục vụ dân tộc phải tìm được sự cân bằng giữa cá nhân và cộng đồng, quyền lợi và trách nhiệm, tự do và kỷ cương, truyền thống và tiến bộ. Đây cũng là điểm mà tư tưởng Đông phương và Tây phương có thể gặp nhau.

Từ Khổng Tử đến Locke: chính trị phải hướng về con người.

Trong tư tưởng Khổng giáo, chữ “Nhân” (仁) giữ một vị trí quan trọng. Tinh thần căn bản của Nhân là coi trọng con người, đạo đức và trách nhiệm trong quan hệ giữa người với người. Những nghiên cứu hiện đại về Luận Ngữ cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa nhân, trí tuệ và trách nhiệm tham gia vào đời sống chính trị, xã hội. Từ góc nhìn ấy, người lãnh đạo không thể chỉ hỏi: “Ta có quyền gì?” mà phải hỏi: “Ta có trách nhiệm gì đối với dân?”

Đây là một tư tưởng có giá trị vượt khỏi thời đại của Khổng Tử. Một chính quyền tốt không thể chỉ được đánh giá bằng quyền lực mà nó nắm giữ, mà còn phải được đánh giá bằng đời sống của người dân mà nó có trách nhiệm phục vụ. Ở phương Tây, John Locke phát triển một hướng tư tưởng khác nhưng có điểm gặp gỡ đáng suy nghĩ. Locke cho rằng con người vốn có những quyền tự nhiên và chính quyền chính đáng phải dựa trên sự đồng thuận của người dân, đồng thời có nhiệm vụ bảo vệ những quyền căn bản ấy.

Hai truyền thống triết học Đông và Tây có thể khác nhau về nền tảng tư tưởng, nhưng đều đặt ra một câu hỏi quan trọng: quyền lực tồn tại để làm gì? Nếu quyền lực không phục vụ con người thì quyền lực ấy mất đi ý nghĩa đạo lý. Nếu chủ thuyết không phục vụ dân tộc thì chủ thuyết ấy cũng mất đi lý do tồn tại.

Chủ thuyết phải là phương tiện, không phải cứu cánh

Lịch sử chính trị thế giới cho thấy con người thường có khuynh hướng biến những lý tưởng ban đầu thành những hệ thống cứng nhắc. Một học thuyết được sinh ra để giải quyết vấn đề của con người, nhưng theo thời gian có thể trở thành mục tiêu tự thân. Khi đó, con người không còn là chủ thể của tư tưởng mà trở thành công cụ của tư tưởng. Đây là điều mà mọi dân tộc cần phải cảnh giác.

Một chủ thuyết chân chính phải luôn được đặt trước câu hỏi của thực tiễn: Nó có giúp dân chúng sống tốt hơn không? Nó có bảo vệ độc lập và chủ quyền quốc gia không? Nó có tạo điều kiện cho người dân phát triển tài năng và phẩm giá không? Nó có tạo ra sự công bằng và cơ hội không? Nó có giúp thế hệ sau được sống trong một đất nước tốt đẹp hơn thế hệ trước không? Nếu câu trả lời là có, chủ thuyết ấy đang phục vụ dân tộc. Nếu câu trả lời là không, dù chủ thuyết ấy được trình bày bằng những ngôn từ cao đẹp đến đâu, nó vẫn cần được xem xét lại.

Dân tộc Việt Nam không tồn tại hàng nghìn năm chỉ nhờ vào một học thuyết duy nhất. Việt Nam tồn tại bởi sự kết hợp của lịch sử, văn hóa, tiếng nói, phong tục, ký ức cộng đồng, lòng yêu nước, khả năng thích nghi và trên hết là ý thức rằng mất nước đồng nghĩa với mất chính mình. Từ Ngô Quyền đến Trần Hưng Đạo, từ Trần Bình Trọng đến những người dân vô danh đã hy sinh qua các thời đại, lịch sử Việt Nam cho thấy một chân lý: Hy sinh để bảo vệ tương lai khi quyền lợi của Tổ quốc trở thành giá trị chung, con người có thể vượt lên trên lợi ích cá nhân.

Dân tộc là điểm khởi đầu và cũng là đích đến

Trong thế giới toàn cầu hóa, khái niệm dân tộc đôi khi bị xem như một giá trị của quá khứ. Nhưng thực tế lại cho thấy toàn cầu hóa không làm con người mất đi căn tính; ngược lại, nó càng khiến mỗi dân tộc phải hiểu rõ mình là ai. Việt Nam có thể hội nhập với thế giới mà không đánh mất bản sắc Việt Nam. Người Việt có thể tiếp thu khoa học phương Tây, tư tưởng Đông phương, công nghệ hiện đại và những thành tựu của nhân loại, nhưng những giá trị ấy cần được chuyển hóa thành sức mạnh phục vụ chính con người Việt Nam và đất nước Việt Nam. Một chủ thuyết đúng nghĩa không phải là chiếc áo để khoác lên dân tộc. Nó phải là một phương tiện để dân tộc phát triển.

Bởi vậy, mục đích cao nhất của mọi tư tưởng chính trị, xã hội hay triết học phải trở về với con người. Và đối với một dân tộc đã trải qua hàng nghìn năm lịch sử như Việt Nam, con người ấy không thể tách rời khỏi quê hương, văn hóa và Tổ quốc. Ngô Quyền đã dùng trí tuệ để giữ nước. Trần Bình Trọng đã dùng khí tiết để giữ nước. Hàng triệu người Việt Nam vô danh đã dùng sự hy sinh của mình để giữ nước.

Ngày nay, nhiệm vụ của chúng ta có thể không giống các thế hệ trước. Nhưng trách nhiệm căn bản vẫn không thay đổi: phải biết đặt lợi ích của dân tộc, sự trường tồn của đất nước và phẩm giá của con người lên trên những lợi ích nhất thời. Một dân tộc mạnh không chỉ vì có quân đội mạnh. Một dân tộc mạnh trước hết vì có những con người biết mình thuộc về một cộng đồng chung; biết đoàn kết khi Tổ quốc cần; biết hy sinh khi lợi ích chung đòi hỏi; và biết tranh luận với nhau bằng lý trí mà không đánh mất tình đồng bào.

Sau cùng, lịch sử không chỉ hỏi chúng ta đã chiến thắng bao nhiêu cuộc chiến. Lịch sử còn hỏi: chúng ta đã để lại cho thế hệ mai sau một đất nước như thế nào? Đó mới là thước đo cuối cùng của một chủ thuyết. Bởi vì chủ thuyết chỉ có giá trị khi phục vụ dân tộc; quyền lực chỉ có chính nghĩa khi phục vụ nhân dân; và lòng yêu nước chỉ thật sự có ý nghĩa khi được biến thành hành động xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Dân tộc Việt Nam đã tồn tại qua những thử thách khắc nghiệt nhất không phải chỉ vì người Việt Nam biết chiến đấu, mà vì trong những thời khắc quyết định, họ biết đứng cùng nhau. Và ý thức dân tộc làm nên sự trường tồn của một quốc gia./.
DanQuyen.com
    Phản Hồi Của Độc Giả Về Bài Viết
Họ và Tên
Địa chỉ
Email
Tiêu đề
Nội dung
Gửi cho bạn bè Phản hồi

Các bài viết cũ:
    Trong dòng chảy cội nguồn (22-08-2026)
    Mẫu số chung giữa Mỹ và Iran (18-07-2026)
    Trung Đông trong cơn biển lửa (16-04-2026)
    Ký ức không thể nào quên (17-03-2026)
    Chính sách ngoại giao hoang tưởng (23-05-2025)
    Khát Vọng Hoà Bình (08-04-2025)
    Những mơ hồ chiến lược trong chính sách đối ngoại của Trump đối với Việt Nam (11-02-2025)
    QUAN HỆ MỸ-VIỆT DƯỚI THỜI DONALD TRUMP (08-01-2025)
    Trung Quốc đứng trước nguy cơ Bắc Hàn. (03-12-2024)
    Sức Mạnh Bảo Vệ Hoà Bình (20-11-2024)
    Sự khác biệt trong chính sách giữa Trump & Biden-Harris (12-09-2024)
    Động cơ thúc đẩy để bình thường hóa quan hệ Israel và Ả- Rập Xê- Rút (15-08-2024)
    W.E. Du Bois: Tư Tưởng & Hiện Sinh (20-07-2024)
    Trục ác quỷ Nga, Tàu, Bình Nhưỡng và Iran (20-06-2024)
    Bàn tay đẫm máu đằng sau TikTok (25-05-2024)
    Trung Quốc trước áp lực toàn cầu trong chính sách phá giá (24-04-2024)
    Mục Tiêu & Nhu Cầu Duy Trì Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (22-03-2024)
    Lá Thư Tổng Biên Tập (08-02-2024)
    Mơ Hồ Chiến Lược (15-01-2024)
    Sự kết thúc của phép màu kinh tế Trung Quốc (16-12-2023)
 
"Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam".

Chuyển Tiếng Việt


    Truyện Ngắn
Bảy Đô Một Đêm


   Sự Kiện

Lời Di Chúc của Vua Trần Nhân Tôn





 

Copyright © 2010 DanQuyen.com - Cơ Quan Ngôn Luận Người Việt Hải Ngoại
Địa Chỉ Liên Lạc Thư Tín:
E-mail: danquyennews@aol.com
Lượt Truy Cập : 185049209.